Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bog





bog
[bɔg]
danh từ
vũng lầy, đầm lầy, bãi lầy
động từ
sa lầy; làm sa lầy
to get bogged down
bị sa lầy


/bɔg/

danh từ
vũng lây, đầm lầy, bãi lầy

động từ
sa lầy; làm sa lầy
to get bogged down bị sa lầy

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "bog"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.