Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
beige




beige
[beiʒ]
danh từ
vải len mộc
tính từ
màu be
a beige carpet
tấm thảm màu be


/beiʤ/

danh từ
vải len mộc
màu be

Related search result for "beige"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.