Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
all-round




all-round
['ɔ:l'raund]
tính từ
không chuyên môn hoá, chung
a good all-round education
một học vấn chung tốt
(về người) có nhiều tài năng
an all-round sportsman
một nhà thể thao toàn diện


/'ɔ:l'raund/

tính từ
toàn diện, toàn năng
all-round development sự phát triển toàn diện
an all-round man người toàn năng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "all-round"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.