Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chúm



verb
To round (lips)
chúm miệng hu'yt sáo to round one's lips and whistle

[chúm]
động từ
To purse, round (lips)
chúm miệng húyt sáo
to round one's lips and whistle



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.