Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unpaved




unpaved
[,ʌn'peivd]
tính từ
không lát đá (đường sá)


/'ʌn'peivd/

tính từ
không lát (đường)

Related search result for "unpaved"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.