Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unabated




unabated
[,ʌnə'beitid]
tính từ
không giảm sút, không yếu đi (về một cơn bão, một cuộc cãi nhau..)
our enthusiasm remained unabated
nhiệt tình của chúng tôi không suy giảm


/'ʌnə'beitid/

tính từ
không giảm sút, không yếu đi
with unabated vigour với sức lực không giảm sút

Related search result for "unabated"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.