Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unpitied




unpitied
[,ʌn'pitid]
tính từ
không ai thương hại, không ai thương xót


/'ʌn'pitid/

tính từ
không ai thương hại, không ai thương xót

Related search result for "unpitied"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.