Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unavowed




unavowed
[,ʌnə'vaud]
tính từ
không nói ra, không thể bộc lộ, không thể bộc bạch; không thú nhận


/'ʌnə'vaud/

tính từ
không nói ra; không thú nhận

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "unavowed"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.