Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unfed




unfed
[ʌn'fed]
tính từ
không được cho ăn
không được nuôi nấng
không được thưởng
không được trả tiền thù lao


/'ʌn'fed/

tính từ
không được cho ăn
không được nuôi nấng

Related search result for "unfed"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.