revel
r\revel
['revl]
danh từ
 ((thường) số nhiều) cuộc chè chén ồn ào, cuộc ăn uống say sưa; cuộc hoan lạc
 holding midnight revels
 tổ chức những cuộc hoan lạc lúc nửa đêm
nội động từ
 ăn uống say sưa, chè chén ồn ào
 revelling until dawn
 ăn chơi chè chén ồn ào đến sáng
 (to revel in doing something) ham mê, thích thú, say sưa, miệt mài
 revelling in her new-found freedom
 say sưa với tự do mới có được
 to revel in wielding power
 thích nắm quyền hành

▼ Từ liên quan / Related words

Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co