| | | |
 | ['revl] |
 | danh từ |
| |  | ((thường) số nhiều) cuộc chè chén ồn ào, cuộc ăn uống say sưa; cuộc hoan lạc |
| |  | holding midnight revels |
| | tổ chức những cuộc hoan lạc lúc nửa đêm |
 | nội động từ |
| |  | ăn uống say sưa, chè chén ồn ào |
| |  | revelling until dawn |
| | ăn chơi chè chén ồn ào đến sáng |
| |  | (to revel in doing something) ham mê, thích thú, say sưa, miệt mài |
| |  | revelling in her new-found freedom |
| | say sưa với tự do mới có được |
| |  | to revel in wielding power |
| | thích nắm quyền hành |