Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
revelation




revelation
[,revə'lei∫n]
danh từ
sự phát hiện, sự khám phá; sự tiết lộ, sự để lộ (vật bị giấu, điều bí mật...)
sự phát giác (nhất là gây ngạc nhiên)
(tôn giáo) sự soi rạng, thiên khải
(Revelation) (tôn giáo) Sách Hhải huyền (cuốn cuối cùng của bộ kinh Tân ước)


/,revi'leiʃn/

danh từ
sự để lộ, sự tiết lộ, sự phát giác, sự khám phá (vật bị giấu, điều bí mật...)
(tôn giáo) sự soi rạng, thiên khải
(tôn giáo) (the revelation) sách khải huyền (cuốn cuối cùng của bộ kinh Tân ước)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "revelation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.