Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
repeal




repeal
[ri'pi:l]
danh từ
sự huỷ bỏ, sự bãi bỏ (một đạo luật...)
ngoại động từ
huỷ bỏ, bãi bỏ (một đạo luật...)


/ri'pi:l/

danh từ
sự huỷ bỏ, sự bâi bỏ (một đạo luật...)

ngoại động từ
huỷ bỏ, bâi bỏ (một đạo luật...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "repeal"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.