Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
legacy


noun
(law) a gift of personal property by will (Freq. 1)
Syn:
bequest
Topics:
law, jurisprudence
Hypernyms:
gift, inheritance, heritage

Related search result for "legacy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.