Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lace





lace


lace

Lace is a very delicate fabric.

[leis]
danh từ
dây buộc, dải buộc
ren, đăng ten
ngoại động từ
thắt, buộc
to lace (up) one's shoes
cột dây giày
viền, viền bằng ren, viền bằng đăng ten
pha thêm (rượu mạnh)
glass of milk laced with rhum
cốc sữa pha rượu rum
to lace into sb
đánh, quất


/leis/

danh từ
dây, buộc, dải buộc
ren, đăng ten

ngoại động từ
thắt, buộc
to lace [up] one's shoes thắt dây giày
viền, viền bằng ren, viền bằng đăng ten
pha thêm (rượu mạnh)
glass of milk laced with rhum cố sữa pha rượu rum
chuộc khát quất

nội động từ
nịt chặt, buộc chặt
( into) đánh, quất (ai)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "lace"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.