Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
radium



noun
an intensely radioactive metallic element that occurs in minute amounts in uranium ores
Syn:
Ra, atomic number 88
Hypernyms:
metallic element, metal
Substance Holonyms:
uranium ore

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "radium"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.