Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ratine




ratine
[ræ'ti:n]
Cách viết khác:
ratteen
[ræ'ti:n]
danh từ
Ratin (vải len tuyết xoắn)


/ræ'ti:n/ (ratteen) /ræ'ti:n/

danh từ
Ratin (vải len tuyết xoắn)

Related search result for "ratine"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.