Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
radioman




radioman
['reidioumæn]
danh từ
nhân viên điện đài


/'reidioumæn/

danh từ
nhân viên điện đài

Related search result for "radioman"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.