Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
radome





radome
['reidoum]
danh từ
mái che máy rađa (trên máy bay)


/'reidoum/

danh từ
mái che máy rađa (trên máy bay)

Related search result for "radome"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.