Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rhodium





rhodium
['roudiəm]
danh từ
(hoá học) Rođi


/'roudjəm/

danh từ
(hoá học) Rođi

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "rhodium"
  • Words pronounced/spelled similarly to "rhodium"
    radium rhodium

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.