Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
ailment


noun
an often persistent bodily disorder or disease;
a cause for complaining (Freq. 7)
Syn:
complaint, ill
Derivationally related forms:
ail
Hypernyms:
disorder, upset
Hyponyms:
pip, motion sickness, kinetosis

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "ailment"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.