Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bailment




bailment
['beilmənt]
danh từ
sự ký gửi hàng hoá
sự cho tạm tự do ở ngoài có bảo lãnh



(Tech) ký thác, bảo lãnh

/'beilmənt/

danh từ
sự ký gửi hàng hoá
sự cho tạm tự do ở ngoài có bảo lãnh

Related search result for "bailment"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.