Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
almond





almond
almond

almond

An almond is a type of nut.

['ɑ:mənd]
danh từ
quả hạnh
sweet almond
hạnh ngọt
bitter almond
hạnh đắng
(giải phẫu) hạch hạnh
vật hình quả hạnh


/'ɑ:mənd/

danh từ
quả hạnh
sweet almond hạnh ngọt
bitter almond hạnh đắng
(giải phẫu) hạch hạnh
vật hình quả hạnh

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "almond"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.