Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ailment




ailment
['eilmənt]
danh từ
sự ốm đau (nhất là ốm đau nhẹ)
she's prone to minor ailment
cô ấy hay ốm vặt


/'eilmənt/

danh từ
sự đau đớn, sự phiền não, sự lo lắng
sự ốm đau bệnh tật, sự khổ sở

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "ailment"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.