Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
abet


verb
assist or encourage, usually in some wrongdoing (Freq. 3)
Derivationally related forms:
abetment, abettal, abettor, abetter
Hypernyms:
assist
Verb Frames:
- Somebody ----s somebody

Related search result for "abet"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.