Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
abetment




abetment
[ə'betmənt]
Cách viết khác:
abettal
[ə'betəl]
danh từ
sự xúi bẩy, sự xúi giục, sự khích
sự tiếp tay


/ə'betmənt/ (abettal) /ə'betəl/

danh từ
sự xúi bẩy, sự xúi giục, sự khích
sự tiếp tay

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "abetment"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.