Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
abet


/ə'bet/

ngoại động từ

xúi bẩy, xúi giục, khích

tiếp tay (ai làm bậy)


Related search result for "abet"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.