Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
alphabetic




alphabetic
[,ælfə'betik]
Cách viết khác:
alphabetical
[,ælfə'betikəl]
tính từ
(thuộc) bảng chữ cái, (thuộc) bảng mẫu tự
theo thứ tự chữ cái, theo thứ tự abc


/,ælfə'betik/ (alphabetical) /,æflə'betikbl/

tính từ
(thuộc) bảng chữ cái (thuộc) hệ thống chữ cái
theo thứ tự chữ cái, theo thứ tự abc

Related search result for "alphabetic"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.