Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fellow-countryman




fellow-countryman
['felou'kʌntrimən]
danh từ
người cùng xứ, người đồng hương


/'felou'kʌntrimən/

danh từ
đồng bào, người cùng xứ

Related search result for "fellow-countryman"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.