Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bạn đường



noun
Fellow traveller
Fellow militant
Concomitant

[bạn đường]
danh từ
fellow traveller
fellow militant
concomitant
nói cho cùng, chủ nghĩa cá nhân là bạn đường của chủ nghĩa tư bản
all things considered, individualism is a concomitant to capitalism



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.