Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bạn học



noun
School-fellow; class-mate' fellow-student

[bạn học]
classmate; school friend; schoolmate; schoolfellow; fellow student



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.