Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bạn hàng



noun
Fellow trader
chị em bạn hàng ở chợ the fellow womentraders at the market
Customer

[bạn hàng]
danh từ
fellow trader
chị em bạn hàng ở chợ
the fellow womentraders at the market
customer
client; clientele; trading partner; partner



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.