Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unsalted




unsalted
[,ʌn'sɔ:ltid]
tính từ
không ướp muối, không có muối
unsalted butter
bơ nhạt
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) không có kinh nghiệm, không thạo


/' n's :ltid/

tính từ
không ướp muối, không có muối
unsalted butter b nhạt

Related search result for "unsalted"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.