Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unisolated




unisolated
[ʌn'aisəleitid]
tính từ
không cô lập
(y học) không cách ly
(điện học) không cách điện
(hoá học) không tách ra


/'ʌn'aisəleitid/

tính từ
không cô lập
(y học) không cách ly
(điện học) không cách điện
(hoá học) không tách ra

Related search result for "unisolated"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.