Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unsold




unsold
[,ʌn'sould]
tính từ
chưa bán
(thương nghiệp) không bán được


/' n'sould/

tính từ
(thưng nghiệp) không bán được

Related search result for "unsold"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.