Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unroll




unroll
[,ʌn'roul]
ngoại động từ
làm cho mở ra, làm cho trải ra (cái gì đang bị cuộn)
to unroll carpet
mở một tấm thảm
nội động từ
mở ra, trải ra
tháo ra (trong cuộn), tung ra


/' n'roul/

động từ
mở ra, tri ra

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "unroll"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.