Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unruly




unruly
[ʌn'ru:li]
tính từ
ngỗ ngược, ngang bướng, ương ngạnh (trẻ con)
bất kham (ngựa), không vâng lời
thả lỏng, phóng túng (tình dục)
sóng gió, sôi động
phóng túng


/ n'ru:li/

tính từ
ngỗ ngược, ngang ngạnh (trẻ con); bất kham (ngựa)
th lỏng, phóng túng (tình dục)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "unruly"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.