Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unreel




unreel
[,ʌn'ri:l]
ngoại động từ
tháo ra, tháo sổ ra (cuộn chỉ, cuộn phim...)


/' n'ri:l/

ngoại động từ
tháo ra, tháo sổ ra (cuộn chỉ, cuộn phim...)

Related search result for "unreel"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.