Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unwind





unwind
[,ʌn'waind]
ngoại động từ unwound
tháo ra, trải ra (cái gì đã cuộn, đã quấn)
to unwind a ball of string
tháo một cuộn dây
nội động từ
(thông tục) nghỉ ngơi, thư giãn sau một thời gian lao động căng thẳng


/' n'waind/

ngoại động từ unwound
tháo ra, tri ra (cái gì đ cuộn, đ quấn)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "unwind"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.