Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
torc




torc
[tɔ:k]
danh từ
(khảo cổ học) vòng cổ xoắn (do người Gôloa đeo thời cổ) (như) torque


/tɔ:k/

danh từ
(khảo cổ học) vòng cổ ((cũng) torque)

Related search result for "torc"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.