Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tali




tali
['teili]
danh từ số nhiều của talus
như talus


/'teiləs/

danh từ, số nhiều tali
bờ nghiêng, bờ dốc
Taluy
(giải phẫu) xương sên
(địa lý,địa chất) lở tích

Related search result for "tali"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.