Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
capitalize




capitalize
['kæpitəlaiz]
Cách viết khác:
capitalise
['kæpitəlaiz]
ngoại động từ
chuyển thành tư bản
viết (cái gì) bằng chữ hoa, in (cái gì) bằng chữ hoa
To capitalize on something
Lợi dụng cái gì
To capitalize on a girl's naivety
Lợi dụng sự ngây thơ của một cô gái


/kə'pitəlaiz/ (capitalise) /kə'pitəlaiz/

ngoại động từ
tư bản hoá, chuyển thành tư bản; dùng làm vốn
viết bằng chữ hoa, in bằng chữ hoa
(nghĩa bóng) lợi dụng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "capitalize"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.