Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tael




tael
[teil]
danh từ
lạng (đơn vị trọng lượng của Trung quốc)
a tael of gold
một lạng vàng


/teil/

danh từ
lạng (đơn vị trọng lượng của Trung quốc)
a tael of gold một lạng vàng

Related search result for "tael"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.