Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tallow




tallow
['tælou]
danh từ
mỡ động vật (dùng để làm nến, làm xà phòng...)
vegetable tallow
mỡ thực vật
ngoại động từ
bôi mỡ, trét mỡ
tallowed leather
da bôi mỡ
vỗ béo
to tallow sheep
vỗ béo cừu


/'tælou/

danh từ
mỡ (để làm nến, làm xà phòng...)
vegetable tallow mỡ thực vật

ngoại động từ
bôi mỡ, trét mỡ
tallowed leather da bôi mỡ
vỗ béo
to tallow sheep vỗ béo cừu

Related search result for "tallow"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.