Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
steerer




steerer
['stiərə]
danh từ
người cầm lái; người lái tàu, người lái xe


/'stiərə/

danh từ
người cầm lái, người lái tàu

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "steerer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.