Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
setter




setter
['setə]
danh từ
người đặt, người dựng lên
a setter of rules
người đặt ra những luật lệ
chó săn lông xù


/'setə/

danh từ
người đặt, người dựng lên
a setter of rules người đặt ra những luật lệ
chó săn lông xù

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "setter"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.