Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
seeder




seeder
['si:də]
danh từ
người gieo hạt, máy gieo hạt
máy tỉa hạt nho
cá sắp đẻ (như) seed-fish


/'si:də/

danh từ
người gieo hạt, máy gieo hạt
máy tỉa hạt nho
(như) seed-fish

Related search result for "seeder"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.