Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
opt




opt
[ɔpt]
nội động từ (+ for, out)
chọn, chọn lựa
opt for sth
chọn cái gì
opt out (of sth)
quyết định không tham gia vào (cái gì)
I think he'll opt out of this game
tôi nghĩ anh ta sẽ không tham gia trò chơi này


/ɔpt/

nội động từ ( for, out)
chọn, chọn lựa

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "opt"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.