Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
obit




obit
['ɔbit]
danh từ
như obituary


/'ɔbit/

danh từ
(từ cổ,nghĩa cổ) lễ cầu hồn, lễ kỷ niệm (ngày chết của người sáng lập ra hội)
ngày giỗ, ngày kỵ, ngày huý

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "obit"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.