Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
oft




oft
[ɔft]
phó từ
(từ cổ,nghĩa cổ) thường thường
many a time and oft
luôn luôn, hằng
an oft-told tale
một chuyện thường hay được kể


/ɔ:ft/

phó từ
(từ cổ,nghĩa cổ) thường thường
many a time and oft luôn luôn, hằng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "oft"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.