Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
nonage




nonage
['nounidʒ]
danh từ
thời kỳ chưa thành niên
to be still in one's nonage
còn nhỏ, chưa đến tuổi trưởng thành


/'nounidʤ/

danh từ
thời kỳ chưa thành niên
to be still in one's nonage còn nhỏ, chưa đến tuổi trưởng thành

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "nonage"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.